nam phong
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió từ phương nam thổi lên: Chỉ loại gió có hướng từ phía nam thổi đến, thường mang theo hơi ấm và độ ẩm.
- Tên một tạp chí văn học nổi tiếng ở Việt Nam đầu thế kỷ XX: Là tên riêng của một tạp chí có ảnh hưởng lớn, do học giả Phạm Quỳnh sáng lập và chủ trì, chuyên về văn hóa, tư tưởng Đông Tây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa gió nam):
- Trưa hè, nam phong thổi nhẹ mang theo hơi nóng.
- Cánh đồng lúa đung đưa theo làn nam phong.
Danh từ (nghĩa tên tạp chí):
- Tạp chí Nam Phong đã đóng góp quan trọng cho nền quốc văn nước nhà.
- Các bài báo trên Nam Phong thường bàn luận về tân học và cựu học.
Các cách sử dụng nâng cao
"theo chiều nam phong": theo hướng gió nam.
- Con thuyền nhẹ trôi theo chiều nam phong.
"tinh thần Nam Phong": chỉ tinh thần dung hòa, chọn lọc tinh hoa văn hóa Đông Tây mà tạp chí Nam Phong theo đuổi.
- Công trình nghiên cứu của ông ấy toát lên tinh thần Nam Phong rõ nét.
Biến thể và từ liên quan
- Gió nồm (danh từ): một tên gọi khác chỉ gió từ hướng nam hoặc đông nam thổi đến ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam, thường mang mưa.
- Phong trào (danh từ): làn gió, chỉ trào lưu, xu hướng phát triển trong xã hội (trong đó "phong" cũng có nghĩa là gió).
Từ đồng nghĩa
- Gió nam (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa chỉ hướng gió.
- Tạp chí Nam Phong (danh từ riêng): cách gọi đầy đủ, dùng khi cần phân biệt rõ với nghĩa "gió nam".
Thành ngữ, điển cố liên quan
- "Nam phong bất cạnh" (南風不競): Điển cố Hán Việt, nghĩa đen là "gió nam không mạnh", dùng để ví thế lực suy yếu, không còn sức cạnh tranh.
- Đội bóng ấy giờ đã nam phong bất cạnh, không còn là đối thủ đáng gờm nữa.